Bảng Giá Thu Cũ Linh Kiện

BẢNG GIÁ MUA CŨ LINH KIỆN
(Làm việc từ: 8h30 - 12h và 13h - 17h, Thứ 2 đến 7)
Hotline/Zalo Mua hàng Cũ : 076.889.7878

 
HÀNG CŨ
DÒNGHÃNGGIÁGHI CHÚ
GTX750TiPALIT / GALAX / INNO450k 
 ZOTAC / COLORFUL550k 
MSI / ASUS / GIGABYTE650k 
GT 1030PALIT / GALAX / INNO400k 
 ZOTAC / COLORFUL500k 
MSI / ASUS / GIGABYTE600k 
GTX 1050 2GBPALIT / GALAX / INNO800k 
 ZOTAC / COLORFUL900k 
MSI / ASUS / GIGABYTE1000k 
GTX 1050Ti 4GBPALIT / GALAX / INNO1200k 
 ZOTAC / COLORFUL1300k 
MSI / ASUS / GIGABYTE1400k 
GTX 1060 3GBPALIT / GALAX / INNO900k 
 ZOTAC / COLORFUL900k 
MSI / ASUS / GIGABYTE1000k 
GTX 1060 6GBPALIT / GALAX / INNO1300k 
 ZOTAC / COLORFUL1400k 
MSI / ASUS / GIGABYTE1500k 
GTX 1650PALIT / GALAX / INNO /MANLI
 1500k đến 1700kTùy thời gian BHH
ZOTAC / COLORFUL
 1300k đến 1800kTùy thời gian BHH
MSI / ASUS / GIGABYTE
 1300k đến 1900kTùy thời gian BHH
GTX 1650S PALIT / GALAX / INNO1600k 
ZOTAC / COLORFUL1700k 
MSI / ASUS / GIGABYTE1900k 
GTX 1660PALIT / GALAX / INNO1800k 
ZOTAC / COLORFUL1900k  
MSI / ASUS / GIGABYTE1900k  
GTX 1660 Super/TIPALIT / GW / GALAX / ZOTAC
2000k đến 2500kTùy thời gian BHH
COLORFUL
 2100k đến 2600kTùy thời gian BHH
MSI / ASUS / GIGABYTE
 2200k đến 2700kTùy thời gian BHH
GTX 1070 8GB PALIT / GALAX 1600k 
 ZOTAC / COLORFUL1800k / 1800k 
MSI / ASUS / GIGABYTE1900k 
GTX 1070Ti 8GBPALIT / GALAX 1900k 
 ZOTAC / COLORFUL2000k 
MSI / ASUS / GIGABYTE2200k 
GTX 1080 8GBPALIT / GALAX / INNO2100k 
 ZOTAC / COLORFUL / EVGA2200k / 2300k 
MSI / ASUS / GIGABYTE2400k 
GTX 1080Ti 11GBPALIT / GALAX / INNO2900k 
 ZOTAC / COLORFUL / EVGA3000k / 3200k 
MSI / ASUS / GIGABYTE3300k 
RTX 2060PALIT / ZOTAC / GALAX 
2500k đến 2700kTùy thời gian BHH
INNO / COLORFUL
2500k đến 3000kTùy thời gian BHH
MSI / ASUS / GIGABYTE
 2500k đến 3100kTùy thời gian BHH
RTX 2060 SuperPALIT / GALAX / INNO /MANLI 
 2800k đến 3000kTùy thời gian BHH
ZOTAC / COLORFUL
 2800k đến 3200kTùy thời gian BHH
MSI / ASUS / GIGABYTE
 2900k đến 3500kTùy thời gian BHH
RTX 2070PALIT / GALAX / INNO3000k 
ZOTAC / COLORFUL3000k 
MSI / ASUS / GIGABYTE3400k 
RTX 2070 SuperPALIT / GALAX / INNO3300k 
ZOTAC / COLORFUL3400k 
MSI / ASUS / GIGABYTE3600k 
RTX 2080PALIT / ZOTAC / GALAX 3400k 
COLORFUL3500k 
MSI / ASUS / GIGABYTE3600k 
RTX 2080Ti/SuperPALIT / ZOTAC / GALAX 3800k 
COLORFUL3900k 
MSI / ASUS / GIGABYTE4000k 
RTX 3050 6GPALIT / PNY / GALAX 
2700k 
ZOTAC / COLORFUL / INNO
2800k 
MSI / ASUS / GIGABYTE
 3000k 
RTX 3050 8GPALIT / PNY / GALAX 
 2800k đến 3000kTùy thời gian BHH
ZOTAC / COLORFUL / INNO
2900k đến 3100kTùy thời gian BHH
MSI / ASUS / GIGABYTE
 3200k đến 3400kTùy thời gian BHH
RTX 3060 12GPALIT / GW / GALAX / INNO
4200k đến 4500kTùy thời gian BHH
ZOTAC / COLORFUL
 4300k đến 4600kTùy thời gian BHH
MSI / ASUS / GIGABYTE
4500k đến 4800kTùy thời gian BHH
RTX 3060 TIPALIT / GALAX / INNO
4300k đến 4500kTùy thời gian BHH
ZOTAC / COLORFUL / EVGA 4500k đến 4900kTùy thời gian BHH
MSI / ASUS / GIGABYTE
4600k đến 5000kTùy thời gian BHH
RTX 3070PALIT / GALAX / INNO5000k 
ZOTAC / COLORFUL / EVGA5100k 
MSI / ASUS / GIGABYTE5500k 
RTX 3070 TIPALIT / GALAX / INNO6000k đến 6300Tùy thời gian BHH
ZOTAC / COLORFUL / EVGA 
 6100k đến 6500kTùy thời gian BHH
MSI / ASUS / GIGABYTE
 6300k đến 6700kTùy thời gian BHH
RTX 3080PALIT / GALAX / INNO
 6500k đến 7000kTùy thời gian BHH
ZOTAC / COLORFUL / EVGA 
 6800k đến 7000kTùy thời gian BHH
MSI / ASUS / GIGABYTE
 7000k đến 7500kTùy thời gian BHH
RTX 3080 TIPALIT / GALAX / INNO 8000k đến 8500kTùy thời gian BHH
ZOTAC / COLORFUL / EVGA 
 8000k đến 8800kTùy thời gian BHH
MSI / ASUS / GIGABYTE
8500k đến 9000kTùy thời gian BHH
RX470 4GBIOSTAR / HIS / XFX / POWER COLOR400k 
SAPPHIRE450k 
MSI / ASUS / GIGABYTE500k 
RX 570 4GBIOSTAR / HIS / XFX / POWER COLOR400k 
SAPPHIRE / ASROCK450k 
MSI / ASUS / GIGABYTE500k 
RX 580 4GBIOSTAR / HIS / XFX / POWER COLOR400k 
SAPPHIRE / ASROCK450k 
MSI / ASUS / GIGABYTE500k 
RX470 8G HIS / XFX 600k 
POWER COLOR / SAPPHIRE650K 
MSI / ASUS / GIGABYTE750kHÀNG ĐẸP
RX 570 8GBIOSTAR / HIS / XFX / POWER COLOR600k 
SAPPHIRE / ASROCK700k 
MSI / ASUS / GIGABYTE1000kHÀNG ĐẸP
RX 580 8GBIOSTAR / HIS / XFX / POWER COLOR600k 
SAPPHIRE / ASROCK700k 
MSI / ASUS / GIGABYTE1000kHÀNG ĐẸP
RX 5500XT 8G BIOSTAR / XFX / POWER COLOR800kHÀNG ĐẸP
SAPPHIRE / ASROCK900k
MSI / ASUS / GIGABYTE1000k
RX 5600XTXFX / POWER COLOR1300k 
SAPPHIRE / ASROCK1500k 
MSI / ASUS / GIGABYTE1600k 
RX 5700XT 8GBIOSTAR / HIS / XFX / POWER COLOR1300k 
SAPPHIRE / ASROCK1500k 
MSI / ASUS / GIGABYTE1800k 
RX 6500XT 4GSAPPHIRE / ASROCK
1500k đến 2000kTùy thời gian BHH
MSI / ASUS / GIGABYTE
1500k đến 2100kTùy thời gian BHH
RX 6600BIOSTAR / XFX / POWER COLOR
2700k đến 2900k Tùy thời gian BHH
SAPPHIRE / ASROCK
 2800k đến 2900kTùy thời gian BHH
MSI / ASUS / GIGABYTE
2700 đến 3300k Tùy thời gian BHH
RX 6600XTBIOSTAR / XFX / POWER COLOR
2900k đến 3200kTùy thời gian BHH
SAPPHIRE / ASROCK
2800k đến 3300kTùy thời gian BHH
MSI / ASUS / GIGABYTE
3000k đến 3300kTùy thời gian BHH
RX 6700XTBIOSTAR / XFX / POWER COLOR
 4000k đến 4300kTùy thời gian BHH
SAPPHIRE / ASROCK
4100k đến 4500kTùy thời gian BHH
MSI / ASUS / GIGABYTE
4300k đến 4500kTùy thời gian BHH
 
MAINBOARD (không chắn FE - 50k)
Main H110Gigabyte / Asus / MSI200k / 300k / 350k
Colorful / Biostar / Asrock200k
Main B150 Gigabyte / Asus / MSI200k / 200k / 350k
Colorful / Biostar / Asrock200k
Main B250Gigabyte / Asus / MSI350k / 300k / 300k
Colorful / Biostar / Asrock250k
Main H310Gigabyte / Asus / MSI500k / 500k / 450k
Colorful / Biostar / Asrock400k
Main B360Gigabyte / Asus / MSI550k / 550k / 500k
Colorful / Biostar / Asrock450k
Main Z370Gigabyte / Asus / MSI700k
Colorful / Biostar / Asrock600k
Main Z390Gigabyte / Asus / MSI750k
Colorful / Biostar / Asrock700k
Main A320Gigabyte / Asus / MSI450k
Colorful / Biostar / Asrock400k
Main B350Gigabyte / Asus / MSI550k / 500k / 450k
Colorful / Biostar / Asrock450k
Main B450Gigabyte / Asus / MSI750k / 750k / 700k
Colorful / Biostar / Asrock650k
Main H410 Gigabyte / Asus / MSI550k 
Colorful / Biostar / Asrock500k
Main H510Gigabyte / Asus / MSI600k 
Colorful / Biostar / Asrock550k
Main H610Gigabyte / Asus / MSI900K
Colorful / Biostar / Asrock800k
Main B365Gigabyte / Asus / MSI600k / 600k / 550k
Colorful / Biostar / Asrock500k
Main B460Gigabyte / Asus / MSI700K
Colorful / Biostar / Asrock600K
Main B560Gigabyte / Asus / MSI750K
Colorful / Biostar / Asrock650k
Main B660Gigabyte / Asus / MSI1300K
Colorful / Biostar / Asrock1200k
Main B760Gigabyte / Asus / MSI1400K
Colorful / Biostar / Asrock1200k
 
Ram (không thu ram Server / Laptop)
 HÃNGBUS 2133 - 2666BUS 2666 - 3000BUS > 3000
Ram D4 8GBG.Skill / Corsair / Kingston / TeamGroup450k - 550k550k - 600k600k - 700k
Adata / Patriot / Crucial / PNY350k - 450k 450k - 550k 550k - 650k 
Ram D4 16GB G.Skill / Corsair / Kingston / TeamGroup950k - 1100k1100k - 1200k1200k - 1400k
Adata / Patriot / Crucial / PNY900k - 1000k1000k - 1100k1100k - 1300k
Ram D3 8GBG.Skill / Corsair / Kingston / TeamGroup100k - 150k
Adata / Patriot / Crucial / PNY80k - 120k
 
LGA 1151 - máy bàn
I3 6100150k
I3 7100200k
I3 8100400k
I3 9100F400k
I3 9100600k
I5 6400500k
I5 7400550k
I5 6500550k
I5 7500650k
I5 8400900k
I5 8500950k
I5 9400F900k
I5 94001200k
i7 67001000k
I7 77001300k
I7 87001800k
I7 97002200k
LGA 1150 - máy bàn
I5 4430270k
I5 4460300k
I5 4570300k
I5 4590300k
I5 4670320k
I5 4690320k
I7 4770500k
I7 4790550k
LGA 1200 - máy bàn
G5400130k
G6400500k
I3 10100F800k
I3 10105F800k
I3 101001300k
I3 101051300k
I5 10400F1400k
I5 104002000k
I7 10700F2700k
I7 107002900k
LGA 1700 - máy bàn
I3 12100F1200k
I3 12100 2000k
I5 12400F2500k
I5 12400 2600k
I7 12700F4200k
I7 127004700k
 
CPU AMD
Ryzen 3 2200G350k
Ryzen 3 2300X400k
Ryzen 5 2400G400k
Ryzen 5 2600500k
Ryzen 5 2600X550k
Ryzen 3 3200G500k
Ryzen 5 3500700k
Ryzen 5 3400G750k
Ryzen 5 3600800k
 
Màn hình
LCD 20" 400k - 500kTÙY THƯƠNG HIỆU
LCD 22" 400k - 600k 
LCD 23"500k - 700k
LCD 24" 500k - 900k
LCD 27" 700k - 1400k
LCD 32"1000k - 1600k
LCD Gaming tần số quét từ 144hz trở lênLiên hệ 
 
Nguồn
Acbel 350W - 600W50k - 250k
Jetek 350W - 600W20k - 250k
Aerocool 300W - 600W50k - 250k
Cooler Master 350W - 750W50k - 600k
Corsair 400W - 600W100k - 300k
Segotep 350W - 600W50k - 250k
Thermaltake 400W - 600W50k - 250k
 
Linh kiện dòng SK 775/1156/1366/2011Không thu
 
DNTech có dịch vụ thu  tận nơi, vui lòng liên hệ số 0768897878 để biết thêm thông tin
  1. Bảng giá có giá trị trong vòng 01 ngày, cập nhật hàng ngày. Giá áp dụng với khách hàng đến Dntech bán
  2. Giờ nhận khách đến bán hàng: Buổi sáng: 8h30 - 11h30 | Buổi chiều: 13h00 - 17h00. Ngoài giờ này, nhân viên mua hàng vẫn làm nhưng để xử lý cho khách hàng đến trước nên không thể nhận thêm
  3. Chỉ thu hàng OK (hàng lỗi, xác, hư hỏng, đã qua sửa chữa không thu)
  4. Với khách hàng tỉnh, từ lúc xác nhận xong phiếu mua hàng và test hàng đã tốt hết, kế toán sẽ chuyển khoản trong vòng 2 ngày làm việc. Số đt kế toán chuyển khoản đi: 0768897878
    Lưu ý: Phí vận chuyển hàng gửi bán khách hàng thanh toán
  5. Thông tin khách tỉnh gửi hàng thu cũ: 
 
GỬI THEO MẪU:
- NGƯỜI GỞI: ANH A
- SDT: LƯU Ý SỐ TRÙNG VỚI SDT ZALO
- ĐC:
- NGƯỜI NHẬN: DNtech
- SDT: 0768897878
- ĐC: 67/6/30 Đường số 5 Phường Gò Vấp Tp.HCM
- HÀNG GỞI BÁN (LƯU Ý: CHỈ GHI: HÀNG GỞI BÁN CHỨ KHÔNG PHẢI LIỆT KÊ NHỮNG MÓN HÀNG BÁN)
Banner trái Build PC
Banner phải Build PC